tọa đàm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Họp mặt để trao đổi, nói chuyện một cách thân mật về một vấn đề cụ thể: Hành động tổ chức hoặc tham gia một cuộc gặp gỡ có tính chất trao đổi, thảo luận cởi mở, không quá trang trọng, thường tập trung vào một chủ đề nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các chuyên gia sẽ tọa đàm về vấn đề biến đổi khí hậu vào tuần tới.
- Trường đại học thường xuyên tổ chức tọa đàm để sinh viên giao lưu với các doanh nhân thành đạt.
- Chúng tôi đã có một buổi tọa đàm rất bổ ích về phương pháp giảng dạy mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tham gia tọa đàm": hành động trở thành một người trong cuộc trao đổi, thảo luận.
- Nhiều học giả quốc tế đã tham gia tọa đàm tại hội nghị.
- "chủ trì tọa đàm": đảm nhiệm vai trò dẫn dắt, điều phối cuộc trao đổi.
- Giáo sư Phạm Hùng là người chủ trì buổi tọa đàm hôm nay.
Biến thể và từ gần giống
- Toạ đàm: Đây là cách viết khác (không có dấu hỏi) của cùng một từ. Cả hai dạng "tọa đàm" và "toạ đàm" đều được chấp nhận và sử dụng.
- Hội thảo (danh từ): Cuộc họp mang tính học thuật, chuyên môn cao để thảo luận, nghiên cứu một vấn đề, thường có quy mô và tính trang trọng hơn "tọa đàm".
- Đối thoại (danh từ/động từ): Cuộc trò chuyện, trao đổi ý kiến trực tiếp giữa hai hoặc một nhóm người, thường nhấn mạnh sự tương tác qua lại.
Từ đồng nghĩa
- Trao đổi: Chia sẻ, thảo luận qua lại về ý kiến, thông tin.
- Thảo luận: Cùng nhau bàn bạc, phân tích để đi đến một nhận thức hoặc giải pháp chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "tọa đàm" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng cụm "tổ chức tọa đàm", "tham gia tọa đàm", "tiến hành tọa đàm").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "tọa đàm").
- toạ đàm đgt. Họp mặt trao đổi, nói chuyện thân mật với nhau về một vấn đề nào đó: toạ đàm về công tác giáo dục thiếu niên nhi đồng.